AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

不知不觉 (不知不覺) nghĩa là gì? bù zhī bù jué

Từ tiếng Trung

不知不觉

phồn thể 不知不覺

bù zhī bù jué · âm Hán Việt từng chữ: không tri không giác

Nghĩa tiếng Việt

  1. một cách vô thức
  2. không hay biết

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “một cách vô thức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.