AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

不知 nghĩa là gì? bù zhī

Từ tiếng Trung

不知

bù zhī · âm Hán Việt từng chữ: không tri

Nghĩa tiếng Việt

  1. không biết
  2. không hay
  3. vô tình
  4. không thừa nhận (thất bại, khó khăn, mệt mỏi, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

부지
buji

Tiếng Nhật

不知
ふち

Từng chữ

Xem “không biết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.