AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

不新鲜 (不新鮮) nghĩa là gì? bù xīn xiān

Từ tiếng Trung

不新鲜

phồn thể 不新鮮

bù xīn xiān · âm Hán Việt từng chữ: không tân tiên

Nghĩa tiếng Việt

  1. ôi thiu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ôi thiu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.