AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

不怕 nghĩa là gì? bù pà

Từ tiếng Trung

不怕

bù pà · âm Hán Việt từng chữ: không phạ

Nghĩa tiếng Việt

  1. không sợ
  2. không lo lắng (bởi thất bại hoặc khó khăn)
  3. dù cho
  4. mặc dù

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “không sợ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.