不孚众望 (不孚眾望) nghĩa là gì? bù fú zhòng wàng
Từ tiếng Trung
不孚众望
phồn thể 不孚眾望bù fú zhòng wàng · âm Hán Việt từng chữ: không phu chúng vọng
Nghĩa tiếng Việt
- không đáp ứng kỳ vọng (thành ngữ)
- không tạo được niềm tin trong dân chúng
- không được ưa chuộng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.