AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

不孚众望 (不孚眾望) nghĩa là gì? bù fú zhòng wàng

Từ tiếng Trung

不孚众望

phồn thể 不孚眾望

bù fú zhòng wàng · âm Hán Việt từng chữ: không phu chúng vọng

Nghĩa tiếng Việt

  1. không đáp ứng kỳ vọng (thành ngữ)
  2. không tạo được niềm tin trong dân chúng
  3. không được ưa chuộng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.