AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

不可救药 (不可救藥) nghĩa là gì? bù kě jiù yào

Từ tiếng Trung

不可救药

phồn thể 不可救藥

bù kě jiù yào · âm Hán Việt từng chữ: không khả cứu dược

Nghĩa tiếng Việt

  1. không chữa được
  2. không thể cải tạo
  3. quá chữa
  4. trường hợp tuyệt vọng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “không chữa được” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.