AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

不可抗拒 nghĩa là gì? bù kě kàng jù

Từ tiếng Trung

不可抗拒

bù kě kàng jù · âm Hán Việt từng chữ: không khả kháng từ

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự kiện bất khả kháng
  2. bất khả kháng (pháp luật)
  3. không thể cưỡng lại (thành ngữ)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sự kiện bất khả kháng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.