AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

下颔 (下頷) nghĩa là gì? xià hàn

Từ tiếng Trung

下颔

phồn thể 下頷

xià hàn · âm Hán Việt từng chữ: hạ hạm

Nghĩa tiếng Việt

  1. hàm dưới
  2. xương quai hàm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hàm dưới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.