下颌骨 (下頜骨) nghĩa là gì? xià hé gǔ
Từ tiếng Trung
下颌骨
phồn thể 下頜骨xià hé gǔ · âm Hán Việt từng chữ: hạ ? cốt
Nghĩa tiếng Việt
- xương hàm dưới
- xương quai hàm
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “xương hàm dưới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.