下面 nghĩa là gì? xià miàn
Từ tiếng Trung
下面
xià miàn · âm Hán Việt từng chữ: hạ diện
Nghĩa tiếng Việt
- bên dưới
- dưới
- tiếp theo
- sau đây
- cũng đọc là [xia4 mian5]
Cách đọc / nghĩa khác: 下麵 xià miàn — luộc mì;
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
下面
かめん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.