AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

下面 nghĩa là gì? xià miàn

Từ tiếng Trung

下面

xià miàn · âm Hán Việt từng chữ: hạ diện

Nghĩa tiếng Việt

  1. bên dưới
  2. dưới
  3. tiếp theo
  4. sau đây
  5. cũng đọc là [xia4 mian5]

Cách đọc / nghĩa khác: 下麵 xià miàn — luộc mì;

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

下面
かめん

Từng chữ

Xem “bên dưới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.