AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

下降 nghĩa là gì? xià jiàng

Từ tiếng Trung

下降

xià jiàng · âm Hán Việt từng chữ: hạ giáng

Nghĩa tiếng Việt

  1. giảm
  2. sụt
  3. rơi
  4. xuống
  5. giảm bớt

Đọc theo tiếng Hàn

하강
hagang

Tiếng Nhật

下降
かこう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “giảm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.