AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

下网 (下網) nghĩa là gì? xià wǎng

Từ tiếng Trung

下网

phồn thể 下網

xià wǎng · âm Hán Việt từng chữ: hạ võng

Nghĩa tiếng Việt

  1. quăng lưới đánh cá
  2. (máy tính) rời mạng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quăng lưới đánh cá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.