AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

下旬 nghĩa là gì? xià xún

Từ tiếng Trung

下旬

xià xún · âm Hán Việt từng chữ: hạ mười

Nghĩa tiếng Việt

  1. mười ngày cuối của tháng

Đọc theo tiếng Hàn

하순
hasun

Tiếng Nhật

下旬
げじゅん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “mười ngày cuối của tháng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.