下方 nghĩa là gì? xià fāng
Từ tiếng Trung
下方
xià fāng · âm Hán Việt từng chữ: hạ phương
Nghĩa tiếng Việt
- bên dưới
- phía dưới
- mặt dưới
- trần thế
- hạ phàm (của thần thánh)
Đọc theo tiếng Hàn
하방
habang
Tiếng Nhật
下方
かほう · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “bên dưới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.