AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

下地 nghĩa là gì? xià dì

Từ tiếng Trung

下地

xià dì · âm Hán Việt từng chữ: hạ địa

Nghĩa tiếng Việt

  1. ra đồng
  2. xuống giường
  3. rời giường bệnh
  4. được sinh ra

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

下地
したじ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “ra đồng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.