下半 nghĩa là gì? xià bàn
Từ tiếng Trung
下半
xià bàn · âm Hán Việt từng chữ: hạ bán
Nghĩa tiếng Việt
- nửa sau
Đọc theo tiếng Hàn
하반
haban
Tiếng Nhật
下半
かはん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.