AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

下三滥 (下三濫) nghĩa là gì? xià sān làn

Từ tiếng Trung

下三滥

phồn thể 下三濫

xià sān làn · âm Hán Việt từng chữ: hạ tam lạm

Nghĩa tiếng Việt

  1. cặn bã
  2. đê tiện
  3. hạ đẳng
  4. hèn hạ
  5. kém cỏi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cặn bã” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.