上门费 (上門費) nghĩa là gì? shàng mén fèi
Từ tiếng Trung
上门费
phồn thể 上門費shàng mén fèi · âm Hán Việt từng chữ: thượng môn phí
Nghĩa tiếng Việt
- phí dịch vụ tận nơi
- phí gọi dịch vụ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “phí dịch vụ tận nơi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.