AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

上门 (上門) nghĩa là gì? shàng mén

Từ tiếng Trung

上门

phồn thể 上門

shàng mén · âm Hán Việt từng chữ: thượng môn

Nghĩa tiếng Việt

  1. ghé thăm
  2. thăm viếng
  3. khóa cửa
  4. (cửa hàng) đóng cửa
  5. đến ở rể, trở thành thành viên của gia đình vợ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

上門
じょうもん

Từng chữ

Xem “ghé thăm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.