AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

上钩 (上鉤) nghĩa là gì? shàng gōu

Từ tiếng Trung

上钩

phồn thể 上鉤

shàng gōu · âm Hán Việt từng chữ: thượng câu

Nghĩa tiếng Việt

  1. mắc câu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mắc câu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.