AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

上边 (上邊) nghĩa là gì? shàng bian

Từ tiếng Trung

上边

phồn thể 上邊

shàng bian · âm Hán Việt từng chữ: thượng biên

Nghĩa tiếng Việt

  1. phía trên
  2. bên trên
  3. trên đầu
  4. hướng lên
  5. lề trên
  6. đã đề cập

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phía trên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.