上诉 (上訴) nghĩa là gì? shàng sù
Từ tiếng Trung
上诉
phồn thể 上訴shàng sù · âm Hán Việt từng chữ: thượng tố
Nghĩa tiếng Việt
- kháng cáo (một vụ án tư pháp)
- kháng cáo
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
上訴
じょうそ
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.