AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

上诉 (上訴) nghĩa là gì? shàng sù

Từ tiếng Trung

上诉

phồn thể 上訴

shàng sù · âm Hán Việt từng chữ: thượng tố

Nghĩa tiếng Việt

  1. kháng cáo (một vụ án tư pháp)
  2. kháng cáo

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

上訴
じょうそ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.