AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

上艾瑟尔 (上艾瑟爾) nghĩa là gì? Shàng ài sè ěr

Từ tiếng Trung

上艾瑟尔

phồn thể 上艾瑟爾

Shàng ài sè ěr · âm Hán Việt từng chữ: thượng ngải sắt nhãi

Nghĩa tiếng Việt

  1. Overijssel

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Overijssel” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.