上级 (上級) nghĩa là gì? shàng jí
Từ tiếng Trung
上级
phồn thể 上級shàng jí · âm Hán Việt từng chữ: thượng cấp
Nghĩa tiếng Việt
- cấp trên
- cấp cao
Đọc theo tiếng Hàn
상급
sanggeup
Tiếng Nhật
上級
じょうきゅう · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “cấp trên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.