AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

上紧发条 (上緊發條) nghĩa là gì? shàng jǐn fā tiáo

Từ tiếng Trung

上紧发条

phồn thể 上緊發條

shàng jǐn fā tiáo · âm Hán Việt từng chữ: thượng khẩn phát điều

Nghĩa tiếng Việt

  1. lên dây cót thật chặt
  2. (nghĩa bóng) chuẩn bị sẵn sàng
  3. tự chuẩn bị

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lên dây cót thật chặt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.