上空 nghĩa là gì? shàng kōng
Từ tiếng Trung
上空
shàng kōng · âm Hán Việt từng chữ: thượng không
Nghĩa tiếng Việt
- trên không
- trong bầu trời
Đọc theo tiếng Hàn
상공
sanggong
Tiếng Nhật
上空
じょうくう · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “trên không” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.