AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

上班时间 (上班時間) nghĩa là gì? shàng bān shí jiān

Từ tiếng Trung

上班时间

phồn thể 上班時間

shàng bān shí jiān · âm Hán Việt từng chữ: thượng ban thì gian

Nghĩa tiếng Việt

  1. giờ làm việc
  2. giờ hành chính

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “giờ làm việc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.