AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

上星期 nghĩa là gì? shàng xīng qī

Từ tiếng Trung

上星期

shàng xīng qī · âm Hán Việt từng chữ: thượng tinh kì

Nghĩa tiếng Việt

  1. tuần trước
  2. tuần trước đó

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tuần trước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.