AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

上文 nghĩa là gì? shàng wén

Từ tiếng Trung

上文

shàng wén · âm Hán Việt từng chữ: thượng văn

Nghĩa tiếng Việt

  1. phần trước của văn bản

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

上文
じょうぶん

Từng chữ

Xem “phần trước của văn bản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.