上弦 nghĩa là gì? shàng xián
Từ tiếng Trung
上弦
shàng xián · âm Hán Việt từng chữ: thượng huyền
Nghĩa tiếng Việt
- lên dây đồng hồ, đồ chơi có bộ máy lên dây v.v.
- chỉnh dây cung, đàn vĩ cầm v.v.
- thượng huyền (giai đoạn trăng)
Đọc theo tiếng Hàn
상현
sanghyeon
Tiếng Nhật
上弦
じょうげん
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.