AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

上弦 nghĩa là gì? shàng xián

Từ tiếng Trung

上弦

shàng xián · âm Hán Việt từng chữ: thượng huyền

Nghĩa tiếng Việt

  1. lên dây đồng hồ, đồ chơi có bộ máy lên dây v.v.
  2. chỉnh dây cung, đàn vĩ cầm v.v.
  3. thượng huyền (giai đoạn trăng)

Đọc theo tiếng Hàn

상현
sanghyeon

Tiếng Nhật

上弦
じょうげん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.