AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

上古 nghĩa là gì? shàng gǔ

Từ tiếng Trung

上古

shàng gǔ · âm Hán Việt từng chữ: thượng cổ

Nghĩa tiếng Việt

  1. quá khứ xa xưa
  2. thời cổ đại
  3. thời kỳ cổ
  4. thuở sơ khai

Đọc theo tiếng Hàn

상고
sanggo

Tiếng Nhật

上古
じょうこ

Từng chữ

Xem “quá khứ xa xưa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.