AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

上半 nghĩa là gì? shàng bàn

Từ tiếng Trung

上半

shàng bàn · âm Hán Việt từng chữ: thượng bán

Nghĩa tiếng Việt

  1. nửa đầu

Đọc theo tiếng Hàn

상반
sangban

Tiếng Nhật

上半
じょうはん

Từng chữ

Xem “nửa đầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.