AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

上传 (上傳) nghĩa là gì? shàng chuán

Từ tiếng Trung

上传

phồn thể 上傳

shàng chuán · âm Hán Việt từng chữ: thượng truyền

Nghĩa tiếng Việt

  1. tải lên

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tải lên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.