AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

上书 (上書) nghĩa là gì? shàng shū

Từ tiếng Trung

上书

phồn thể 上書

shàng shū · âm Hán Việt từng chữ: thượng thư

Nghĩa tiếng Việt

  1. viết thư (gửi tới cấp trên)
  2. trình đơn kiến nghị

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

上書
じょうしょ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.