AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

三通 nghĩa là gì? sān tōng

Từ tiếng Trung

三通

sān tōng · âm Hán Việt từng chữ: tam thông

Nghĩa tiếng Việt

  1. khớp nối chữ T
  2. ống chữ T
  3. ống nối hình chữ T
  4. ba liên kết

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khớp nối chữ T” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.