AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

三边形 (三邊形) nghĩa là gì? sān biān xíng

Từ tiếng Trung

三边形

phồn thể 三邊形

sān biān xíng · âm Hán Việt từng chữ: tam biên hình

Nghĩa tiếng Việt

  1. tam giác

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tam giác” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.