AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

三氯氧磷 nghĩa là gì? sān lǜ yǎng lín

Từ tiếng Trung

三氯氧磷

sān lǜ yǎng lín · âm Hán Việt từng chữ: tam lục dưỡng lân

Nghĩa tiếng Việt

  1. phosphorous oxychloride

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phosphorous oxychloride” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.