AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

三旬九食

sān xún jiǔ shí · âm Hán Việt từng chữ: tam mười cửu thực

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩa đen chỉ ăn chín bữa trong ba mươi ngày (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng: (gia đình) bên bờ vực đói kém
  3. trong cảnh khốn cùng

Đọc theo tiếng Hàn

삼순구식
samsungusik

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.