AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

三宝 (三寶) nghĩa là gì? sān bǎo

Từ tiếng Trung

三宝

phồn thể 三寶

sān bǎo · âm Hán Việt từng chữ: tam bảo

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tam Bảo quý giá của Phật giáo, đó là: Phật 佛, Pháp 法 (giáo lý của ngài), và Tăng 僧 (tăng đoàn của ngài)

Đọc theo tiếng Hàn

삼보
sambo

Tiếng Nhật

三宝
さんぼう · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.