万邦 (萬邦) nghĩa là gì? wàn bāng
Từ tiếng Trung
万邦
phồn thể 萬邦wàn bāng · âm Hán Việt từng chữ: vạn vâng
Nghĩa tiếng Việt
- tất cả các quốc gia
Đọc theo tiếng Hàn
만방
manbang
Tiếng Nhật
万邦
ばんぽう
Từng chữ
Xem “tất cả các quốc gia” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.