AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

万荣 (萬榮) nghĩa là gì? Wàn róng

Từ tiếng Trung

万荣

phồn thể 萬榮

Wàn róng · âm Hán Việt từng chữ: vạn vinh

Nghĩa tiếng Việt

  1. huyện Vạn Vinh ở Vận Thành 運城|运城[Yun4 cheng2], Sơn Tây
  2. thị trấn Vạn Vinh hoặc Vạn Jung ở huyện Hoa Liên 花蓮縣|花莲县[Hua1 lian2 Xian4], Đông Đài Loan
  3. Vang Vieng, thị trấn ở trung Lào

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.