万峦 (萬巒) nghĩa là gì? Wàn luán
Từ tiếng Trung
万峦
phồn thể 萬巒Wàn luán · âm Hán Việt từng chữ: vạn loan
Nghĩa tiếng Việt
- thị trấn Vạn Loàn, huyện Bình Đông 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan
Cách đọc / nghĩa khác: 萬巒 wàn luán — hàng trăm nghìn ngọn núi;
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.