AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

万岁

phồn thể 萬歲

wàn suì · âm Hán Việt từng chữ: vạn tuế

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vạn tuế (nhà vua, cách mạng, v.v.)!
  2. Bệ hạ
  3. Hoàng thượng

Đọc theo tiếng Hàn

만세
manse

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.