Từ tiếng Trung
万岁
phồn thể 萬歲wàn suì · âm Hán Việt từng chữ: vạn tuế
Nghĩa tiếng Việt
- Vạn tuế (nhà vua, cách mạng, v.v.)!
- Bệ hạ
- Hoàng thượng
Đọc theo tiếng Hàn
만세
manse
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.