AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

万博省 (萬博省) nghĩa là gì? Wàn bó shěng

Từ tiếng Trung

万博省

phồn thể 萬博省

Wàn bó shěng · âm Hán Việt từng chữ: vạn bác tỉnh

Nghĩa tiếng Việt

  1. tỉnh Huambo của Angola

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tỉnh Huambo của Angola” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.