AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

万全 (萬全) nghĩa là gì? wàn quán

Từ tiếng Trung

万全

phồn thể 萬全

wàn quán · âm Hán Việt từng chữ: vạn toàn

Nghĩa tiếng Việt

  1. tuyệt đối an toàn
  2. chắc chắn
  3. kỹ lưỡng

Đọc theo tiếng Hàn

만전
manjeon

Tiếng Nhật

万全
ばんぜん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tuyệt đối an toàn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.