万全 (萬全) nghĩa là gì? wàn quán
Từ tiếng Trung
万全
phồn thể 萬全wàn quán · âm Hán Việt từng chữ: vạn toàn
Nghĩa tiếng Việt
- tuyệt đối an toàn
- chắc chắn
- kỹ lưỡng
Đọc theo tiếng Hàn
만전
manjeon
Tiếng Nhật
万全
ばんぜん · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “tuyệt đối an toàn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.