AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

万事如意 (萬事如意) nghĩa là gì? wàn shì rú yì

Từ tiếng Trung

万事如意

phồn thể 萬事如意

wàn shì rú yì · âm Hán Việt từng chữ: vạn sự như ý

Nghĩa tiếng Việt

  1. vạn sự như ý (thành ngữ)
  2. chúc mọi điều tốt đẹp
  3. chúc mọi điều như ý
  4. nguyện mọi hy vọng của bạn đều thành hiện thực

Đọc theo tiếng Hàn

만사여의
mansayeoui

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.