万事如意 (萬事如意) nghĩa là gì? wàn shì rú yì
Từ tiếng Trung
万事如意
phồn thể 萬事如意wàn shì rú yì · âm Hán Việt từng chữ: vạn sự như ý
Nghĩa tiếng Việt
- vạn sự như ý (thành ngữ)
- chúc mọi điều tốt đẹp
- chúc mọi điều như ý
- nguyện mọi hy vọng của bạn đều thành hiện thực
Đọc theo tiếng Hàn
만사여의
mansayeoui
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.