万丈光芒 (萬丈光芒) nghĩa là gì? wàn zhàng guāng máng
Từ tiếng Trung
万丈光芒
phồn thể 萬丈光芒wàn zhàng guāng máng · âm Hán Việt từng chữ: vạn trượng quang mang
Nghĩa tiếng Việt
- hào quang vô tận
- rực rỡ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “hào quang vô tận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.