AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

万丈 (萬丈) nghĩa là gì? wàn zhàng

Từ tiếng Trung

万丈

phồn thể 萬丈

wàn zhàng · âm Hán Việt từng chữ: vạn trượng

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩa đen mười ngàn trượng
  2. nghĩa bóng cực kỳ cao hoặc sâu
  3. cao vút
  4. không đáy

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

万丈
ばんじょう

Từng chữ

Xem “nghĩa đen mười ngàn trượng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.