AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

七弯八拐 (七彎八拐) nghĩa là gì? qī wān bā guǎi

Từ tiếng Trung

七弯八拐

phồn thể 七彎八拐

qī wān bā guǎi · âm Hán Việt từng chữ: thất loan bát quải

Nghĩa tiếng Việt

  1. quanh co và khúc khuỷu
  2. phức tạp và rắc rối

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quanh co và khúc khuỷu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.