七十 nghĩa là gì? qī shí
Từ tiếng Trung
七十
qī shí · âm Hán Việt từng chữ: thất thập
Nghĩa tiếng Việt
- bảy mươi
- 70
Đọc theo tiếng Hàn
칠십
chilsip
Tiếng Nhật
七十
しちじゅう · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.